low brass
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Đồng thau thấp: "low brass" là một loại hợp kim đồng thau có hàm lượng kẽm từ 30% trở xuống. Loại đồng thau này thường có màu sắc đậm hơn, dễ gia công và có độ bền cao hơn so với đồng thau cao (high brass).
Ví dụ sử dụng
- (Đồng thau thấp thường được sử dụng trong các thiết bị ống nước và linh kiện điện tử.)
- (Hàm lượng kẽm thấp trong đồng thau thấp làm cho hợp kim này dễ uốn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Low brass" cũng có thể được dùng để chỉ nhạc cụ hơi có âm vực trầm (như tuba, euphonium), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật kim loại, nó chỉ hàm lượng kẽm.
- In the orchestra, the low brass section includes the tuba. (Trong dàn nhạc, phần nhạc cụ hơi trầm bao gồm tuba.)
Biến thể và từ gần giống
- High brass (danh từ): đồng thau cao (hàm lượng kẽm trên 30%).
- High brass is harder and more brittle than low brass. (Đồng thau cao cứng hơn và dễ gãy hơn đồng thau thấp.)
- Cartridge brass (danh từ): đồng thau dùng làm vỏ đạn (thường là loại low brass).
- Cartridge brass is a type of low brass with 30% zinc. (Đồng thau làm vỏ đạn là một loại đồng thau thấp với 30% kẽm.)
Từ đồng nghĩa
- Brass with low zinc content: đồng thau có hàm lượng kẽm thấp.
- Alpha brass: đồng thau alpha (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại đồng thau có cấu trúc tinh thể alpha, thường là low brass).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "low brass".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "low brass".